Bản đồ không gian
Zone 14 · ngay trước vòng cấm đối phương, ngoài vòng cấm. Không R1, giữ L2; trống thì R1 + □.
Half-space · khe giữa CB và hậu vệ biên. L1 + R3 cho người chạy chéo, rồi △ hoặc L1 + △.
Pivot Zone · trước hai CB nhà. DMF đứng lỳ, giữ L2, không kéo ra cánh.
Tấn công: kéo ra cánh → half-space mở → cắt chéo vào → Zone 14. Không dốc thẳng trục giữa từ sân nhà.
5 thói quen lõi Tầng 1 · luyện trước
- Quét trước khi nhận. Bóng chưa tới chân đã biết chạm 1 đẩy về đâu, chuyền tiếp cho ai.
- Thả R1 khi nhận bóng và khi sút thường. Chỉ giữ R1 khi phía trước trống, hoặc trong khối Stunning / Sharp Touch.
- Mất bóng: R3 về DMF → giữ L2 → R2 gọi người ép. Không dùng ✕ lao vào bóng.
- Kích hoạt chạy chỗ trước khi chuyền: L1+R3 hoặc L1+✕
- Bế tắc thì chuyển trục hoặc reset. Không xoay xở giữa vòng vây.
Vừa đoạt bóng
| Thấy gì | Làm gì |
|---|---|
| Tiền đạo 1-1 hoặc trống sau hàng thủ | Phản công 1–2 chạm: R1+△ / △ / L1+△ |
| Chưa có tín hiệu | Trả DMF/CMF, giữ L2, L1 + R3, chọc khe khi tiền đạo ngang vai CB cuối. |
| 1/3 sân nhà, bị vây | Phá bóng □ |
| 1/3 sân nhà, thoáng | Chuyền về thủ môn, reset nhịp. |
Vừa mất bóng
- Ngón cái phải rời cụm phím, đặt lên R3.
- Gạt R3 về hướng DMF (bóng là tâm la bàn).
- Nhả R1. L3 đưa DMF vào đường nối bóng và tiền đạo mục tiêu.
- Giữ L2 Match-up.
- Giữ R2 gọi một người ép.
Mắt nhìn tiền đạo mục tiêu. L1 chỉ bấm một lần theo mũi tên mờ.
Dứt điểm
| Đòn | Phím | Khi nào |
|---|---|---|
| Stunning | R1+□ | Rìa vòng cấm, bóng cách chân một đoạn |
| Controlled | R2+□ | Trong vòng cấm, góc chéo hẹp |
| Chip | L1+□ | Thủ môn lao ra |
Sút thường: đã buông R1. Tư thế với, góc hẹp → che bóng, cut-back hoặc giả sút □→✕.
Chuyển nhịp Possession
Tín hiệu
- Đối thủ lùi sâu, không còn khoảng trống sau lưng.
- Đang dẫn bàn cuối trận.
- Cánh và CMF cạn thể lực.
- Mất bóng liên tiếp 2–3 pha.
Luật
- Không R1 ở 1/3 giữa; đi bộ, L2 làm mồi.
- Ít nhất 2 đường chuyền ngang/về rồi mới lên.
- Một cánh quá tải → chuyển trục.
Thay người 5 lượt
Khoảng phút 70 · đợt chính3 lượtLWF, RWF (hoặc LMF, RMF) và CMF. Super-Sub cho hai cánh.
Phút 75–80 · theo tỷ số1 lượtHòa hoặc thua: CF/AMF Super-Sub. Đang dẫn: hậu vệ biên tươi.
Giữ đến phút 80+1 lượtDự phòng chấn thương, thẻ. Không có sự cố thì thay vị trí còn cạn sức.
Thay sớm hơn khi: thể lực đỏ trước phút 70, CB/DMF đã có thẻ vàng, cầu thủ phong độ xấu chơi kém, chấn thương. Hạn chế thay GK, CB, DMF.
Bảng phím
Tấn công
- R1
- Chạy nhanh (giữ)
- R1 R1
- Sharp Touch
- R1+□
- Stunning Shot (✕ / △ / ○ cho Pass / Through / Cross)
- R1+R2
- Super Cancel
- L2
- Finesse, che bóng
- L1+✕
- Pass & Go
- L1+R3
- Kích hoạt chạy chỗ
- L1+△
- Chọc khe bổng
- □→✕
- Giả sút
Phòng ngự
- L2
- Match-up
- R2
- Call for Pressure
- R3
- Chuyển trỏ đích danh (Ball-oriented)
- L1
- Chuyển trỏ người gần bóng nhất
- □
- Húc vai, chỉ khi song song ngang vai
- □ □ □
- Kéo áo: nửa sân đối phương, tuyến trên
- ○
- Xoạc: không bao giờ từ phía sau
- ✕
- Áp sát: không dùng làm lệnh mặc định